no way

/ˈweɪ/
  • Không đời nào, không bao giờ, không hề .
Trạng từ
  1. Không đời nào; không có gì; trong mọi trường hợp.
    In no way; not at all; under no circumstances.
    No way would he ever do such a thing.
    Không đời nào anh ấy lại làm một việc như vậy.
Thán từ
  1. (thành ngữ) Tuyệt đối không; trong mọi trường hợp.
    (idiomatic) Absolutely not; under no circumstances.
    Touch that weird rock over there, I dare you! —No way!
    Chạm vào tảng đá kỳ lạ đằng kia, tôi thách bạn! -Không đời nào!
  2. (thành ngữ) Biểu thị sự hoài nghi đáng ngạc nhiên.
    (idiomatic) Indicates astonished disbelief.
    You failed your exam again? No way!
    Bạn lại trượt kỳ thi nữa à? Không đời nào!
Danh từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy không, cách này.; không có khả năng nào cả.
    Used other than figuratively or idiomatically: see no, way.; not any possibility.
    There is no way that I would trust him.
    Không có cách nào tôi có thể tin tưởng anh ta.
🎬 Nghe “no way” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish